Type any word!

"a shot at" in Vietnamese

thửcố gắng

Definition

Nỗ lực thử làm điều gì đó, dù không chắc sẽ thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, không trang trọng. Dùng với cụm như 'give it a shot', 'have a shot at'. Không liên quan đến việc bắn hay chụp ảnh.

Examples

I'm going to give a shot at baking a cake.

Tôi sẽ **thử** nướng bánh.

He took a shot at the job, but didn't get it.

Anh ấy đã **thử** ứng tuyển công việc đó nhưng không được nhận.

Let's all have a shot at solving the puzzle.

Mọi người cùng **thử** giải câu đố nhé.

If you don't take a shot at your dreams, you'll never know.

Nếu bạn không **thử** theo đuổi ước mơ, bạn sẽ không bao giờ biết.

I know it's difficult, but it's worth a shot at.

Tôi biết nó khó, nhưng đáng để **thử**.

She gave a shot at singing on stage, even though she was nervous.

Cô ấy đã **thử** hát trên sân khấu dù cô ấy hồi hộp.