Type any word!

"a royal pain" in Vietnamese

rất phiền phứccực kỳ khó chịu

Definition

Dùng để chỉ người hoặc việc gì đó cực kỳ khó chịu, gây bực mình hoặc phiền toái lớn. Thường nói về những điều bất tiện hoặc khó chịu quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng hài hước hoặc để nhấn mạnh mức độ khó chịu. Có thể thay thế bằng cụm 'a royal pain in the neck'. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

This homework is a royal pain.

Bài tập này **rất phiền phức**.

Waiting in long lines can be a royal pain.

Chờ xếp hàng dài thật sự **rất phiền phức**.

My little brother can be a royal pain sometimes.

Em trai tôi đôi khi thực sự **rất phiền phức**.

That new software update is a royal pain to install.

Cài đặt bản cập nhật phần mềm mới này **cực kỳ khó chịu**.

Dealing with customer service can be a royal pain if you're in a hurry.

Nếu bạn đang vội, làm việc với dịch vụ khách hàng **vô cùng phiền phức**.

He's not a bad guy, but sometimes he's just a royal pain about little things.

Anh ấy không phải người xấu, nhưng đôi lúc anh ấy **rất phiền phức** về những chuyện nhỏ nhặt.