Type any word!

"a rounding error" in Vietnamese

lỗi làm tròngiá trị không đáng kể

Definition

Một sai số nhỏ do việc làm tròn số trong phép tính. Trong ngôn ngữ thông thường, cũng dùng để chỉ điều gì đó quá nhỏ, không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, toán học hoặc kinh doanh. Cách nói 'It's just a rounding error.' chỉ điều không đáng bận tâm vì quá nhỏ. Không dùng cho cách biệt lớn.

Examples

The total may be off by a rounding error.

Tổng số có thể sai lệch do **lỗi làm tròn**.

This small difference is just a rounding error.

Sự khác biệt nhỏ này chỉ là **lỗi làm tròn**.

The accountant said it was a rounding error on the report.

Kế toán nói đó là **lỗi làm tròn** trong báo cáo.

Honestly, that amount is a rounding error compared to our profits.

Thật ra, số tiền này so với lợi nhuận của chúng ta chỉ là **giá trị không đáng kể**.

Don’t worry about it, it’s just a rounding error.

Đừng lo, đó chỉ là **lỗi làm tròn** thôi.

In a billion-dollar budget, a few dollars are a rounding error.

Trong ngân sách một tỷ đô, vài đô chỉ là **giá trị không đáng kể**.