"a rotten egg" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là quả trứng đã bị hỏng. Nghĩa bóng, chỉ người có hành vi xấu hoặc không đáng tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng. Khi nói ai đó là 'a rotten egg', thường chỉ đùa hoặc nhẹ nhàng, đặc biệt với trẻ con; không dùng trong văn viết chính thức. Nghĩa đen chỉ quả trứng bị hỏng.
Examples
The kitchen smells like a rotten egg.
Nhà bếp có mùi như **trứng thối**.
Don't eat that; it's a rotten egg.
Đừng ăn cái đó, đó là **trứng thối** rồi.
Tom played a trick and was called a rotten egg.
Tom chơi khăm và bị gọi là **trứng thối**.
Don’t worry, he’s just a rotten egg sometimes—he means no harm.
Đừng lo, đôi khi anh ấy chỉ là **trứng thối** thôi—không có ý xấu đâu.
Who let a rotten egg into our group chat?
Ai để **trứng thối** vào nhóm chat của chúng ta vậy?
You always know a rotten egg when you see one.
Bạn luôn nhận ra **trứng thối** khi gặp đó.