Type any word!

"a regular guy" in Vietnamese

người đàn ông bình thường

Definition

Một người đàn ông bình thường, không có gì nổi bật, gần gũi và dễ tiếp cận.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ ngữ thân mật, chủ yếu dùng cho nam giới. Dùng để nhấn mạnh sự bình dị, không có gì nổi bật.

Examples

My dad is a regular guy who loves watching sports.

Bố tôi là **người đàn ông bình thường** và rất thích xem thể thao.

Tom is a regular guy, not a celebrity.

Tom là **người đàn ông bình thường**, không phải người nổi tiếng.

He just wants to be known as a regular guy.

Anh ấy chỉ muốn được biết đến là **người đàn ông bình thường**.

You can talk to Mike about anything—he's a regular guy.

Bạn có thể nói chuyện với Mike về bất cứ điều gì—anh ấy là **người đàn ông bình thường**.

He may be a millionaire, but deep down he's a regular guy.

Anh ấy có thể là triệu phú, nhưng sâu trong lòng anh ấy vẫn là **người đàn ông bình thường**.

Don't expect anything fancy—he's just a regular guy who likes simple things.

Đừng mong gì cầu kỳ—anh ấy chỉ là **người đàn ông bình thường** thích những điều giản dị.