Type any word!

"a mental block" in Vietnamese

sự bế tắc tinh thầnrào cản tâm lý

Definition

Đây là khi bạn không thể suy nghĩ rõ ràng, ghi nhớ hay giải quyết vấn đề do căng thẳng hoặc áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để chỉ khó khăn tạm thời khi suy nghĩ ('have a mental block', 'gặp mental block'). Hay gặp ở học sinh, nghệ sĩ, hoặc khi thuyết trình. Không phải bệnh lý.

Examples

She has a mental block when she tries to remember names.

Cô ấy gặp **sự bế tắc tinh thần** khi cố nhớ tên người khác.

During the exam, I got a mental block and forgot everything.

Trong lúc thi, tôi bị **sự bế tắc tinh thần** nên quên hết mọi thứ.

Writers sometimes face a mental block when starting a new story.

Các nhà văn đôi khi gặp **sự bế tắc tinh thần** khi bắt đầu câu chuyện mới.

I tried to solve the puzzle, but I hit a mental block halfway through.

Tôi cố giải câu đố nhưng bị **sự bế tắc tinh thần** nửa chừng.

Public speaking always gives me a mental block—my mind goes blank.

Nói trước đám đông luôn khiến tôi bị **sự bế tắc tinh thần**—đầu óc trống rỗng.

He overcame a mental block with some deep breaths and finished the project.

Anh ấy đã vượt qua **sự bế tắc tinh thần** nhờ hít thở sâu và hoàn thành dự án.