Type any word!

"a losing streak" in Vietnamese

chuỗi thua

Definition

Khi một người hoặc đội liên tục thua nhiều trận liền nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, trò chơi, nhưng cũng có thể chỉ chuỗi thất bại liên tục trong lĩnh vực khác. Trái nghĩa: 'chuỗi thắng'. Thường dùng với cấu trúc 'đang trong chuỗi thua'.

Examples

The team is on a losing streak this season.

Đội đang ở trong **chuỗi thua** mùa này.

I've had a losing streak in chess lately.

Gần đây tôi đang gặp **chuỗi thua** trong cờ vua.

Breaking a losing streak feels great.

Phá vỡ **chuỗi thua** cảm giác thật tuyệt.

After five games, we're finally out of a losing streak.

Sau năm trận, chúng tôi cuối cùng cũng thoát khỏi **chuỗi thua**.

It feels like I'm on a losing streak with everything I try lately.

Dạo này tôi cảm thấy mình đang ở trong **chuỗi thua** với mọi thứ mình làm.

Don’t worry, everyone goes through a losing streak sometimes.

Đừng lo, ai cũng từng trải qua **chuỗi thua** đôi lúc.