Type any word!

"a lid on" in Vietnamese

kiểm soátgiữ kín

Definition

Giữ một việc gì đó trong tầm kiểm soát hoặc ngăn không cho lan rộng, nhất là thông tin, cảm xúc hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'keep a lid on', mang tính không trang trọng, dùng cho kiểm soát tin đồn, cảm xúc, chi phí. Không dùng cho nghĩa đen là cái nắp vật lý.

Examples

Try to keep a lid on your spending this month.

Hãy cố **kiểm soát** chi tiêu của bạn tháng này.

She tried to keep a lid on her anger during the meeting.

Cô ấy đã cố **giữ kín** cơn giận trong cuộc họp.

Please keep a lid on this information until it is official.

Làm ơn **giữ kín** thông tin này cho đến khi có thông báo chính thức.

The company is trying to keep a lid on rumors about possible layoffs.

Công ty đang cố gắng **kiểm soát** tin đồn về việc sa thải sắp tới.

If you don't keep a lid on it, word will get out quickly.

Nếu bạn không **giữ kín**, tin sẽ lan ra rất nhanh.

It's hard to keep a lid on your excitement when good news comes.

Rất khó **giữ kín** sự phấn khích khi có tin vui.