"a level playing field" in Vietnamese
Definition
Tình huống mà mọi người đều có cơ hội và điều kiện như nhau để thành công, không ai bị thiên vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc chính trị để nói về sự công bằng. Không ám chỉ 'sân chơi' thực tế mà là điều kiện công bằng. Dùng trong cụm: 'tạo sân chơi bình đẳng'.
Examples
We need a level playing field so everyone can compete fairly.
Chúng ta cần **sân chơi bình đẳng** để mọi người có thể cạnh tranh công bằng.
It is important to create a level playing field in education.
Việc tạo **sân chơi bình đẳng** trong giáo dục là rất quan trọng.
Without a level playing field, small companies can't win.
Không có **sân chơi bình đẳng**, các công ty nhỏ không thể thành công.
She argued that new laws are needed to ensure a level playing field for all.
Cô ấy lập luận rằng cần có luật mới để đảm bảo **sân chơi bình đẳng** cho tất cả mọi người.
When big companies pay less tax, it's not a level playing field for others.
Khi các công ty lớn trả ít thuế hơn, đó không phải là **sân chơi bình đẳng** cho những người khác.
Everyone says they want a level playing field, but not everyone likes what it takes to get there.
Ai cũng nói họ muốn **sân chơi bình đẳng**, nhưng không phải ai cũng thích những gì cần làm để đạt được điều đó.