Type any word!

"a leg up" in Vietnamese

lợi thếsự hỗ trợ

Definition

Một sự hỗ trợ hoặc lợi thế giúp bạn dễ dàng thành công hoặc bắt đầu việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức mang tính thân mật, thường dùng trong học tập, nghề nghiệp hoặc đời thường. Hay gặp trong cụm 'cho ai đó lợi thế' hoặc 'có lợi thế'.

Examples

He needs a leg up to find a good job.

Anh ấy cần **lợi thế** để tìm được việc làm tốt.

Scholarships give students a leg up in their studies.

Học bổng mang lại cho sinh viên **lợi thế** trong học tập.

Having experience gives you a leg up over other candidates.

Có kinh nghiệm sẽ giúp bạn có **lợi thế** hơn các ứng viên khác.

Internships can really give you a leg up when starting your career.

Thực tập có thể thật sự mang lại cho bạn **lợi thế** khi mới bắt đầu sự nghiệp.

If you speak two languages, you'll already have a leg up in this company.

Nếu bạn nói được hai thứ tiếng, bạn đã có **lợi thế** ở công ty này rồi.

She got a leg up thanks to a friend's recommendation.

Cô ấy đã có **lợi thế** nhờ lời giới thiệu của bạn mình.