"a ladies' man" in Vietnamese
Definition
Một người đàn ông rất được phụ nữ yêu thích hoặc thích tán tỉnh và hẹn hò với nhiều người phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, thường mang ý đùa hoặc tiêu cực. Gần nghĩa với 'trai đào hoa', 'sát gái'.
Examples
Tom is a ladies' man in his office.
Tom là **người đào hoa** ở văn phòng.
Many people say John is a ladies' man because he has many female friends.
Nhiều người nói John là **người đào hoa** vì có nhiều bạn nữ.
He's known in the club as a ladies' man.
Anh ta được biết là **người đào hoa** trong câu lạc bộ.
Josh has always been a ladies' man, charming everyone he meets.
Josh luôn là **người đào hoa**, làm cho mọi cô gái đều thích mình.
"Watch out for Mike—he's a ladies' man," she joked.
"Cẩn thận với Mike nhé—anh ấy là **người đào hoa** đấy," cô ấy đùa.
He likes being called a ladies' man, but his friends just laugh.
Anh ấy thích được gọi là **người đào hoa**, nhưng bạn bè chỉ cười thôi.