Type any word!

"a king's ransom" in Vietnamese

một gia tàisố tiền lớn

Definition

Một số tiền rất lớn; vượt xa mức bình thường hoặc kỳ vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, dùng trong tình huống thân mật hoặc thông thường để chỉ số tiền khổng lồ. Không dùng khi nói về số tiền nhỏ.

Examples

That watch cost a king's ransom.

Chiếc đồng hồ đó tốn **một gia tài**.

They spent a king's ransom on their wedding.

Họ đã tiêu **một gia tài** cho đám cưới của mình.

You could buy a house with a king's ransom.

Với **một gia tài**, bạn có thể mua một căn nhà.

This vacation cost me a king's ransom, but it was worth it.

Kỳ nghỉ này tốn của tôi **một số tiền lớn**, nhưng rất xứng đáng.

They offered him a king's ransom to stay with the company.

Họ đề nghị anh ấy **một gia tài** để ở lại công ty.

Some rare paintings are worth a king's ransom these days.

Một số bức tranh hiếm hiện nay đáng giá **một gia tài**.