"a kick in the ass" in Vietnamese
Definition
Một lời chỉ trích hoặc tác động mạnh giúp ai đó vượt qua sự lười biếng và bắt đầu hành động, cách nói này khá thân mật và đôi khi hơi thô.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và hơi thô lỗ; có thể thay bằng các cụm nhẹ nhàng hơn như 'cú hích'. Dành cho tình huống bạn muốn nhấn mạnh việc bị thúc đẩy mạnh mẽ khỏi vùng an toàn.
Examples
Sometimes you need a kick in the ass to get started.
Đôi khi bạn cần một **cú đá vào mông** để bắt đầu.
His boss gave him a kick in the ass to finish the project.
Sếp của anh ấy đã cho anh ấy một **cú đá vào mông** để hoàn thành dự án.
Failing that exam was a kick in the ass for him.
Trượt kỳ thi đó là một **cú đá vào mông** đối với anh ấy.
Honestly, that harsh feedback was a kick in the ass, but I needed it.
Thật lòng, phản hồi khắc nghiệt đó là **cú đá vào mông**, nhưng tôi cần nó.
Sometimes life gives you a kick in the ass when you least expect it.
Đôi khi cuộc sống cho bạn một **cú đá vào mông** lúc bạn không ngờ nhất.
What I needed was a kick in the ass to stop procrastinating.
Thứ tôi cần là một **cú đá vào mông** để dừng trì hoãn.