Type any word!

"a helluva" in Vietnamese

cực kỳhết sứcquá đỗi

Definition

Một cách nói cực kỳ thân mật để nhấn mạnh ai đó, điều gì đó hoặc trải nghiệm gì đó rất tuyệt vời hoặc rất lớn. Thường dùng khi nói chuyện bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, không nên dùng trong viết lách trang trọng. Thường đi cùng 'cực kỳ vui', 'cực kỳ hay' v.v.

Examples

That was a helluva game last night!

Trận đấu hôm qua **cực kỳ** hay!

He's a helluva nice guy.

Anh ấy là một người **cực kỳ** tốt.

You did a helluva job on that project.

Bạn đã làm **cực kỳ** tốt trong dự án đó.

We had a helluva time at the concert.

Chúng tôi đã có **quá đỗi** vui tại buổi hòa nhạc.

That's a helluva story—tell me more!

Đúng là một **câu chuyện cực kỳ hay**—kể nữa đi!

It's been a helluva week; I need to rest.

Đã là một tuần **cực kỳ** mệt mỏi, mình cần nghỉ ngơi.