Type any word!

"a hard row to hoe" in Vietnamese

việc khó khănthử thách lớn

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ một công việc hoặc tình huống rất khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực mới hoàn thành được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này chỉ dùng trong trường hợp khó khăn thực sự và cần kiên trì; không áp dụng cho những việc đơn giản. Thường dùng trong văn nói.

Examples

Learning a new language can be a hard row to hoe.

Học một ngôn ngữ mới là **việc khó khăn**.

Raising twins by yourself is a hard row to hoe.

Một mình nuôi hai đứa sinh đôi là **thử thách lớn**.

Finding a job right now is a hard row to hoe.

Tìm việc bây giờ là **việc khó khăn**.

She's got a hard row to hoe with all these medical bills piling up.

Cô ấy đang phải đối mặt với **việc khó khăn** khi các hóa đơn y tế chồng chất.

If you want to start your own business, be ready for a hard row to hoe.

Nếu muốn khởi nghiệp, hãy sẵn sàng cho **thử thách lớn**.

It'll be a hard row to hoe, but I know you can do it.

Sẽ là **việc khó khăn**, nhưng tôi tin bạn sẽ làm được.