"a handle on" in Vietnamese
Definition
Khi bạn hiểu rõ hoặc kiểm soát được một vấn đề gì đó khó khăn hoặc phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính hội thoại, thường dùng với 'get', 'have', 'find' liên quan đến sự kiểm soát/hiểu một vấn đề. Không dùng với nghĩa đen (tay cầm).
Examples
I'm trying to get a handle on my new job.
Tôi đang cố **nắm bắt** công việc mới của mình.
She finally got a handle on her finances.
Cuối cùng cô ấy đã **kiểm soát** được tài chính của mình.
It took me weeks to have a handle on the software.
Tôi mất vài tuần để **nắm bắt** phần mềm đó.
Once you get a handle on it, English grammar isn't so scary.
Khi bạn đã **nắm bắt** được, ngữ pháp tiếng Anh sẽ không còn đáng sợ nữa.
I just can't seem to get a handle on why this keeps happening.
Tôi chẳng thể **nắm bắt** được tại sao điều này cứ xảy ra mãi.
Give me a week and I'll have a handle on the whole process.
Cho tôi một tuần, tôi sẽ **nắm bắt** được toàn bộ quy trình.