Type any word!

"a hand with" in Indonesian

giúp một tayhỗ trợ

Definition

Giúp đỡ ai đó làm một việc nào đó, đặc biệt là khi họ đang làm điều gì đó và cần hỗ trợ. Thường gặp trong cụm 'give someone a hand with'.

Usage Notes (Indonesian)

Cách nói này mang tính thân mật, lịch sự, dùng trong giao tiếp thường ngày. Chỉ dùng cho việc giúp đỡ thực tế, không phải vỗ tay. Cần nhớ thêm 'with' và việc/công việc cụ thể cần giúp.

Examples

Can you give me a hand with my homework?

Bạn có thể **giúp một tay** với bài tập về nhà của mình không?

She asked for a hand with the boxes.

Cô ấy đã nhờ **giúp một tay** với mấy cái thùng.

I need a hand with dinner tonight.

Tối nay tôi cần **giúp một tay** cho bữa tối.

Could you lend me a hand with these forms?

Bạn có thể **giúp một tay** với mấy biểu mẫu này không?

Just give me a hand with setting up, and it’ll go faster.

Chỉ cần bạn **giúp một tay** sắp xếp, sẽ nhanh hơn đấy.

Any chance I could get a hand with moving this sofa?

Bạn giúp tôi **giúp một tay** chuyển cái ghế sofa này được không?