Type any word!

"a grip on" in Vietnamese

kiểm soátnắm bắthiểu biết

Definition

Có khả năng kiểm soát, làm chủ hoặc hiểu rõ về điều gì đó. Thường dùng cho cảm xúc, tình huống hoặc kiến thức cơ bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn tả việc kiểm soát bản thân, cảm xúc hoặc hiểu về một vấn đề. Không đề cập tới việc cầm nắm vật lý.

Examples

I finally got a grip on my finances.

Cuối cùng tôi đã có thể **kiểm soát** tài chính của mình.

She's trying to keep a grip on her emotions.

Cô ấy đang cố **kiểm soát** cảm xúc của mình.

Do you have a grip on this new software?

Bạn đã **hiểu** phần mềm mới này chưa?

It's hard to get a grip on everything when life gets busy.

Khi cuộc sống bận rộn, thật khó để **kiểm soát** mọi thứ.

After some practice, he finally got a grip on speaking in public.

Sau một thời gian luyện tập, cuối cùng anh ấy đã **nắm vững** kỹ năng nói trước đám đông.

You need a grip on the basics before moving forward.

Bạn cần **nắm vững** những kiến thức cơ bản trước khi tiến lên.