"a good many" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ số lượng rất lớn đối với những thứ có thể đếm được, diễn đạt sự nhấn mạnh hơn so với 'nhiều' thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với danh từ đếm được (ví dụ: 'a good many sinh viên – rất nhiều sinh viên'). Không phù hợp với danh từ không đếm được. Thân mật, nhấn mạnh nhiều hơn 'many'.
Examples
There were a good many people at the meeting.
Có **rất nhiều** người ở buổi họp đó.
We have a good many books in our library.
Thư viện của chúng tôi có **rất nhiều** sách.
He made a good many mistakes on the test.
Anh ấy đã mắc **rất nhiều** lỗi trong bài kiểm tra.
I've seen a good many movies this year.
Năm nay tôi đã xem **rất nhiều** phim.
A good many students stayed after class to ask questions.
**Rất nhiều** sinh viên đã ở lại sau giờ học để hỏi thêm.
We’ve had a good many chances, but we just couldn’t score.
Chúng tôi đã có **rất nhiều** cơ hội nhưng vẫn không ghi được bàn.