Type any word!

"a good man is hard to find" in Vietnamese

người đàn ông tốt thật khó tìm

Definition

Cụm này nói rằng rất khó để tìm một người đàn ông tốt, đáng tin cậy và tử tế. Thường dùng khi nói về các mối quan hệ tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với ý hài hước hay chút mỉa mai, nhất là khi nói về chuyện tình cảm. Ít dùng cho các trường hợp khác.

Examples

My grandmother always said, 'A good man is hard to find.'

Bà tôi luôn nói: '**người đàn ông tốt thật khó tìm**.'

She laughed and replied, 'A good man is hard to find.'

Cô ấy cười và trả lời: '**người đàn ông tốt thật khó tìm**.'

After so many bad dates, I believe 'a good man is hard to find.'

Sau quá nhiều lần hẹn hò thất bại, tôi tin rằng '**người đàn ông tốt thật khó tìm**.'

Whenever we talk about relationships, someone says, 'a good man is hard to find.'

Cứ khi nào nhắc đến chuyện tình cảm, lại có ai đó nói '**người đàn ông tốt thật khó tìm**.'

She uses 'a good man is hard to find' as her motto after her last breakup.

Sau lần chia tay mới nhất, cô ấy lấy '**người đàn ông tốt thật khó tìm**' làm phương châm sống của mình.

After reading the story, I finally understood why 'a good man is hard to find' became so popular.

Sau khi đọc truyện, tôi mới hiểu tại sao '**người đàn ông tốt thật khó tìm**' lại nổi tiếng đến vậy.