Type any word!

"a fighting chance" in Vietnamese

cơ hội nhỏ nhoicơ hội mong manh

Definition

Mô tả tình huống rất khó khăn nhưng vẫn còn chút cơ hội thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ thân mật, thường đi với 'có' như trong 'có cơ hội nhỏ nhoi'. Dùng để thể hiện hy vọng dù khó khăn.

Examples

The doctors said she has a fighting chance to recover.

Các bác sĩ nói cô ấy vẫn còn **cơ hội nhỏ nhoi** để hồi phục.

If we work together, we have a fighting chance to win.

Nếu chúng ta cùng nhau làm việc, chúng ta sẽ có **cơ hội mong manh** để chiến thắng.

This team still has a fighting chance in the tournament.

Đội này vẫn còn **cơ hội nhỏ nhoi** trong giải đấu.

We might be the underdogs, but we've got a fighting chance if we play smart.

Chúng ta có thể là cửa dưới, nhưng nếu chơi thông minh thì vẫn có **cơ hội mong manh**.

It's a tough job market, but new graduates still have a fighting chance to find good positions.

Thị trường việc làm rất khó, nhưng sinh viên mới ra trường vẫn còn **cơ hội nhỏ nhoi** tìm được công việc tốt.

Just give me a fighting chance and I’ll prove I can do it.

Chỉ cần cho tôi **cơ hội mong manh** và tôi sẽ chứng minh mình làm được.