Type any word!

"a dead giveaway" in Vietnamese

dấu hiệu rõ ràngbằng chứng rõ mồn một

Definition

Một dấu hiệu hoặc bằng chứng làm lộ rõ một sự thật hoặc điều bị che giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật khi một dấu hiệu làm lộ ra điều gì đó. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The lipstick on his shirt was a dead giveaway.

Dấu son trên áo anh ấy là **dấu hiệu rõ ràng**.

Leaving the window open was a dead giveaway that someone had been inside.

Để cửa sổ mở là **dấu hiệu rõ ràng** có người đã vào trong.

His nervous laughter was a dead giveaway.

Nụ cười lo lắng của anh ấy là **dấu hiệu rõ ràng**.

Those muddy shoes are a dead giveaway—you definitely went hiking!

Những chiếc giày lấm bùn đó là **bằng chứng rõ mồn một**—chắc chắn bạn đã đi leo núi!

Your face was a dead giveaway when you saw your surprise gift.

Khuôn mặt của bạn là **dấu hiệu rõ ràng** khi bạn nhìn thấy món quà bất ngờ.

The open snack wrappers were a dead giveaway that someone raided the kitchen last night.

Những vỏ bánh kẹo mở ra là **bằng chứng rõ mồn một** có người đã vào bếp đêm qua.