Type any word!

"a crick in your neck" in Vietnamese

vẹo cổđau cổ (nhẹ)

Definition

Cổ bị đau hoặc cứng, thường do ngủ sai tư thế hoặc quay đầu đột ngột. Việc xoay cổ sẽ khó khăn hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính nói chuyện, dùng mô tả đau cổ nhẹ tạm thời, không dùng trong bối cảnh y tế chính thức. Tương tự 'vẹo cổ' nhưng thân mật hơn.

Examples

I woke up with a crick in my neck this morning.

Sáng nay tôi tỉnh dậy với **vẹo cổ**.

She can't turn her head because of a crick in her neck.

Cô ấy không quay đầu được vì **vẹo cổ**.

Do some stretching if you have a crick in your neck.

Nếu có **vẹo cổ**, hãy tập vài động tác giãn cơ.

I must have slept funny—now I've got a crick in my neck.

Chắc tối qua ngủ sai tư thế—giờ bị **vẹo cổ** rồi.

Can you massage my shoulders? I've got a crick in my neck that won't go away.

Bạn có thể xoa bóp vai cho mình không? Mình bị **vẹo cổ** lâu rồi mà chưa hết.

If you've ever had a crick in your neck, you know how annoying it is.

Nếu bạn từng bị **vẹo cổ**, bạn sẽ hiểu nó khó chịu thế nào.