Type any word!

"a close call" in Vietnamese

suýt nữa thì gặp chuyệnsuýt thìthoát hiểm trong gang tấc

Definition

Dùng để nói khi ai đó vừa thoát khỏi tai nạn hay rắc rối chỉ trong gang tấc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật sau khi vừa tránh được nguy hiểm; tương tự 'suýt nữa thì'.

Examples

That was a close call—the car almost hit us.

Đó đúng là **suýt nữa thì gặp chuyện**—xe ô tô suýt đâm vào chúng tôi.

It was a close call, but we made the flight just in time.

Đó là **suýt thì**—chúng tôi kịp chuyến bay vào phút cuối.

Dropping my phone was a close call—it almost broke.

Làm rơi điện thoại đúng là **thoát hiểm trong gang tấc**—suýt nữa thì vỡ rồi.

Wow, that was a close call! I almost forgot my passport at home.

Trời, đúng là **suýt thì**! Tôi suýt quên hộ chiếu ở nhà.

It was a close call during the storm last night—our tree almost fell.

Đêm qua trong cơn bão, đúng là **thoát hiểm trong gang tấc**—cây nhà tôi suýt ngã.

It’s always a close call when I hit snooze and almost oversleep.

Tôi luôn **suýt thì** mỗi khi bấm hoãn báo thức và suýt ngủ quên.