Type any word!

"a clean sweep" in Vietnamese

thắng tuyệt đốiquét sạch

Definition

Khi ai đó hoặc một đội giành chiến thắng tất cả các phần trong một cuộc thi hoặc loại bỏ hoàn toàn mọi thứ. Thường dùng trong thể thao, bầu cử hoặc trao giải.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong thể thao, cuộc thi và bầu cử để chỉ thắng hoàn toàn; khác với chỉ 'thắng'. Có thể dùng trong văn nói hoặc viết.

Examples

Our team made a clean sweep in the tournament.

Đội của chúng tôi đã **thắng tuyệt đối** tại giải đấu.

The new party made a clean sweep in the election.

Đảng mới đã giành được **thắng tuyệt đối** trong cuộc bầu cử.

She did a clean sweep of all the awards.

Cô ấy đã đạt được **thắng tuyệt đối** tất cả các giải thưởng.

They hoped for a clean sweep, but lost the final match.

Họ đã hy vọng vào một **thắng tuyệt đối** nhưng lại thua trận chung kết.

After the merger, the company made a clean sweep of old policies.

Sau khi sáp nhập, công ty đã **quét sạch** các chính sách cũ.

The movie won every category—truly a clean sweep at the awards.

Bộ phim giành chiến thắng ở mọi hạng mục—đúng là **thắng tuyệt đối** tại lễ trao giải.