Type any word!

"a bit of the action" in Indonesian

tham gia một phầnhưởng chút lợi ích

Definition

Người khác đang làm điều gì thú vị hoặc có lợi, bạn cũng muốn tham gia để nhận được phần vui hoặc lợi ích đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng không trang trọng; diễn tả muốn tham gia một việc hấp dẫn, lợi ích sau khi thấy người khác được hưởng. Hay dùng với 'want/get/have a bit of the action'.

Examples

Everyone was making money, so I wanted a bit of the action too.

Ai cũng kiếm tiền, nên tôi cũng muốn **tham gia một phần**.

She joined the game because she wanted a bit of the action.

Cô ấy tham gia trò chơi vì muốn **tham gia một phần**.

Do you want a bit of the action or just watch?

Bạn muốn **tham gia một phần** hay chỉ xem thôi?

When John heard how much fun we were having, he came over for a bit of the action.

John nghe nói chúng tôi vui quá nên cũng đến để **tham gia một phần**.

The investment looked so good that everyone wanted a bit of the action.

Khoản đầu tư này hấp dẫn quá, ai cũng muốn **tham gia một phần**.

Tickets sold out quickly—everyone wanted a bit of the action at the big concert.

Vé bán hết nhanh—ai cũng muốn **tham gia một phần** ở buổi hòa nhạc lớn.