Type any word!

"zulu" in Vietnamese

Zulu

Definition

'Zulu' chỉ người Zulu ở Nam Phi, ngôn ngữ hoặc văn hoá của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Zulu’ là danh từ riêng, phải viết hoa. Dùng để chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của dân tộc Zulu, không dùng cho nhóm hay ngôn ngữ khác.

Examples

The Zulu people live in South Africa.

Người **Zulu** sống ở Nam Phi.

She speaks the Zulu language fluently.

Cô ấy nói tiếng **Zulu** rất thành thạo.

We are learning about Zulu culture at school.

Chúng tôi đang học về văn hoá **Zulu** ở trường.

Have you ever listened to traditional Zulu music?

Bạn đã từng nghe nhạc **Zulu** truyền thống chưa?

He wore a colorful Zulu outfit for the festival.

Anh ấy mặc một bộ trang phục **Zulu** đầy màu sắc cho lễ hội.

There's a Zulu proverb that says, "Patience is an egg that hatches great birds."

Có một tục ngữ **Zulu** rằng: "Kiên nhẫn là quả trứng nở ra những con chim lớn."