"zorro" in Vietnamese
Definition
'Cáo' là động vật hoang dã nhỏ, đuôi xù và rất tinh ranh. 'Zorro' cũng là một nhân vật anh hùng nổi tiếng trong văn hóa đại chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cáo' chỉ về loài động vật, còn 'Zorro' (viết hoa) chỉ nhân vật anh hùng. Để ý đến cách viết và ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Examples
A zorro is very clever when hunting.
Một con **cáo** rất thông minh khi săn mồi.
Zorro wears a black mask and cape.
**Zorro** đội mặt nạ đen và mặc áo choàng.
We saw a zorro in the forest last night.
Tối qua chúng tôi đã nhìn thấy một con **cáo** trong rừng.
Have you ever watched the old Zorro movies?
Bạn đã bao giờ xem những bộ phim **Zorro** cũ chưa?
Look, a zorro just ran across the road!
Nhìn kìa, một con **cáo** vừa chạy ngang qua đường!
He was as sly as a zorro, always thinking one step ahead.
Anh ấy láu cá như một con **cáo**, luôn nghĩ trước một bước.