Type any word!

"zooming" in Vietnamese

phóng to/thu nhỏ (hình ảnh)di chuyển rất nhanh

Definition

'Zooming' có nghĩa là di chuyển rất nhanh hoặc điều chỉnh kích thước hình ảnh, như phóng to hoặc thu nhỏ nhờ chức năng zoom.

Usage Notes (Vietnamese)

'Zooming in/out' thường dùng khi nói về camera, ứng dụng hoặc bản đồ số. Nghĩa di chuyển nhanh hay dùng cho xe cộ hoặc trẻ em chơi đùa.

Examples

He is zooming down the street on his bike.

Anh ấy đang **lao nhanh** trên chiếc xe đạp của mình xuống phố.

She is zooming in on the photo to see the details.

Cô ấy đang **phóng to** bức ảnh để xem chi tiết.

The car was zooming past us very fast.

Chiếc xe đã **lao vụt qua** chúng tôi rất nhanh.

I spent hours zooming in and out on Google Maps last night.

Tối qua tôi đã dành hàng giờ chỉ để **phóng to và thu nhỏ** trên Google Maps.

Kids were zooming around the playground, laughing and chasing each other.

Lũ trẻ đang **chạy loanh quanh** sân chơi, vừa cười vừa đuổi nhau.

You can feel the wind when you're zooming down the hill on a skateboard.

Bạn có thể cảm nhận được gió khi **lao nhanh** xuống dốc bằng ván trượt.