"zones" 的Vietnamese翻译
释义
Những khu vực riêng biệt được phân chia để phục vụ một mục đích cụ thể như an toàn, làm việc hoặc sinh sống.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đô thị hoặc quản lý như 'school zones', 'time zones', 'danger zones'. Không dùng cho khu vực tự nhiên hoặc thân mật.
例句
There are special zones for children to play in the park.
Trong công viên có những **khu vực** đặc biệt dành cho trẻ em chơi.
Different zones in the city have different rules.
Các **khu vực** khác nhau trong thành phố có các quy định khác nhau.
Time zones help us organize international meetings.
Các **múi giờ** giúp chúng ta sắp xếp các cuộc họp quốc tế.
Avoid the construction zones when driving downtown.
Tránh các **khu vực** đang thi công khi lái xe vào trung tâm.
These wildlife zones are protected to help animals survive.
Các **vùng** bảo tồn động vật hoang dã này được bảo vệ để giúp động vật sinh tồn.
I always get lost in new subway zones.
Tôi luôn bị lạc trong các **khu** tàu điện ngầm mới.