아무 단어나 입력하세요!

"zombie" in Vietnamese

xác sốngngười như xác sống

Definition

'Xác sống' là nhân vật hư cấu đã chết nhưng sống lại mà không có ý thức hay cảm xúc. Ngoài ra, từ này còn chỉ người rất mệt mỏi, thiếu sức sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phim, truyện hoặc trò chơi. Có thể dùng hài hước để chỉ ai đó rất mệt mỏi hoặc như người máy ('Tôi như xác sống mỗi sáng'). Không trang trọng.

Examples

A zombie walks slowly and does not think.

**Xác sống** đi chậm và không suy nghĩ.

We watched a zombie movie last night.

Tối qua, chúng tôi đã xem một bộ phim về **xác sống**.

He felt like a zombie after staying up all night.

Sau khi thức cả đêm, anh ấy cảm thấy như một **xác sống**.

Don't talk to me before coffee—I'm a total zombie in the mornings.

Đừng nói chuyện với tôi trước khi uống cà phê—buổi sáng tôi như một **xác sống**.

The show is about a world full of zombies chasing people.

Phim nói về một thế giới đầy **xác sống** đuổi theo con người.

After that boring meeting, we all looked like zombies coming out of the room.

Sau cuộc họp chán ngắt đó, tất cả chúng tôi trông như **xác sống** đi ra khỏi phòng.