"zodiac" em Vietnamese
Definição
Cung hoàng đạo là một dải tưởng tượng trên bầu trời, chia thành mười hai cung, mỗi cung gắn với các ngày, biểu tượng và đặc điểm tính cách trong chiêm tinh học.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong chiêm tinh học với các từ như ‘cung hoàng đạo’ hoặc ‘dấu hiệu hoàng đạo’. Không dùng trong bối cảnh khoa học.
Exemplos
My zodiac sign is Leo.
**Cung hoàng đạo** của tôi là Sư Tử.
The zodiac has twelve signs.
**Cung hoàng đạo** có mười hai cung.
People use the zodiac to learn about personalities.
Mọi người dùng **cung hoàng đạo** để tìm hiểu về tính cách.
Do you know much about the zodiac, or do you think it's just for fun?
Bạn có biết nhiều về **cung hoàng đạo** không, hay chỉ nghĩ đó là trò vui?
Some people check their zodiac signs every day for horoscopes.
Một số người kiểm tra **cung hoàng đạo** của mình mỗi ngày để xem tử vi.
My mom loves talking about the zodiac at family dinners.
Mẹ tôi rất thích nói về **cung hoàng đạo** trong bữa ăn gia đình.