"zodiac" in Indonesian
Definition
Cung hoàng đạo là một dải tưởng tượng trên bầu trời, được chia thành mười hai cung với mỗi cung liên quan tới ngày, biểu tượng và tính cách nhất định trong chiêm tinh học.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong chiêm tinh học với cụm như 'dấu hiệu hoàng đạo' hay 'bản đồ hoàng đạo'. Không nên nhầm với 12 con giáp của Trung Quốc.
Examples
My zodiac sign is Leo.
Dấu hiệu **cung hoàng đạo** của tôi là Sư Tử.
The zodiac has twelve signs.
**Cung hoàng đạo** có mười hai dấu hiệu.
People use the zodiac to learn about personalities.
Mọi người dùng **cung hoàng đạo** để tìm hiểu về tính cách.
Do you know much about the zodiac, or do you think it's just for fun?
Bạn biết gì về **cung hoàng đạo**, hay chỉ nghĩ nó chỉ là cho vui?
Some people check their zodiac signs every day for horoscopes.
Một số người kiểm tra **cung hoàng đạo** của mình hàng ngày để xem tử vi.
My mom loves talking about the zodiac at family dinners.
Mẹ tôi thích nói về **cung hoàng đạo** trong những bữa cơm gia đình.