"zit" in Vietnamese
mụn
Definition
Đây là những nốt đỏ nhỏ nổi lên trên da, thường do mụn gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mụn’ là từ phổ biến, thường dùng trong văn nói thân mật, nhất là giữa các bạn trẻ. Có thể thay thế cho ‘mụn trứng cá’.
Examples
I woke up with a big zit on my forehead.
Tôi thức dậy với một cái **mụn** to trên trán.
She has a zit on her nose.
Cô ấy có một cái **mụn** trên mũi.
Don't squeeze that zit!
Đừng nặn cái **mụn** đó!
Ugh, this zit showed up right before my date.
Trời ơi, cái **mụn** này xuất hiện ngay trước buổi hẹn của mình.
Everyone gets a zit sometimes, don't worry about it.
Ai rồi cũng sẽ có **mụn**, đừng lo lắng.
That zit really hurts if I touch it.
Cái **mụn** đó đau lắm khi mình chạm vào.