"zinc" in Vietnamese
Definition
Kẽm là một nguyên tố kim loại dùng để chống gỉ cho kim loại khác và là khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người, có trong nhiều loại thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, dinh dưỡng và công nghiệp. Thường kết hợp với 'supplement', 'deficiency', 'coating'. Đừng nhầm lẫn với 'thiếc' (tin) hoặc 'chì' (lead).
Examples
Zinc is found in many kinds of food.
Nhiều loại thực phẩm có chứa **kẽm**.
The pipes are coated with zinc to prevent rust.
Các ống được phủ **kẽm** để chống gỉ.
Children need enough zinc for healthy growth.
Trẻ em cần đủ **kẽm** để phát triển khỏe mạnh.
Are you taking any zinc supplements for your immune system?
Bạn có đang uống **kẽm** bổ sung để tăng cường hệ miễn dịch không?
After testing, the doctor said my zinc levels were a bit low.
Bác sĩ nói mức **kẽm** của tôi hơi thấp sau khi xét nghiệm.
You’ll often see zinc roofs on old buildings in the city.
Bạn sẽ thường thấy mái nhà **kẽm** trên các tòa nhà cũ trong thành phố.