"zilch" in Vietnamese
Definition
'Zilch' dùng để chỉ khi không có gì cả, hoàn toàn bằng không.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng để nhấn mạnh gây hài hước. Không dùng trong văn viết trang trọng. Hay đi kèm với 'có','được'.
Examples
After working all summer, I have zilch in my bank account.
Làm việc cả mùa hè mà tài khoản ngân hàng của tôi có **không gì cả**.
We tried many times but got zilch results.
Chúng tôi đã thử nhiều lần nhưng kết quả **con số không**.
He expected a reward but got zilch.
Anh ấy hy vọng có phần thưởng nhưng nhận được **không gì cả**.
After all that effort, what did we achieve? Zilch.
Sau bao nhiêu cố gắng, chúng ta đạt được gì? **Không gì cả**.
The chances of winning the lottery? Pretty much zilch.
Cơ hội trúng xổ số? Gần như **con số không**.
I know zilch about fixing cars, so don’t ask me.
Tôi biết **không gì cả** về sửa xe nên đừng hỏi tôi.