"zebra" in Indonesian
zebra
Definition
Zebra là một loài động vật hoang dã ở châu Phi, trông giống như ngựa, với những sọc đen trắng trên cơ thể.
Usage Notes (Indonesian)
"Zebra" thường chỉ động vật, nhưng trong tiếng Anh Anh, "zebra crossing" còn là vạch sang đường dành cho người đi bộ.
Examples
A zebra has black and white stripes.
**Zebra** có sọc trắng và đen trên cơ thể.
We saw a zebra at the zoo.
Chúng tôi đã thấy một **zebra** ở sở thú.
Zebras live in Africa.
**Zebra** sống ở châu Phi.
Have you ever seen a zebra in the wild?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy **zebra** ngoài tự nhiên chưa?
The baby zebra was staying close to its mother.
**Zebra** con luôn ở gần mẹ.
I love the unique pattern on every zebra — no two are exactly alike.
Tôi thích các họa tiết độc đáo trên từng **zebra** — không con nào hoàn toàn giống nhau.