Type any word!

"zeal" in Vietnamese

nhiệt huyếtnhiệt tình

Definition

Nguồn năng lượng và sự nhiệt tình mạnh mẽ dành cho một mục tiêu hay hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh tới sự nhiệt tình mạnh mẽ, như 'zeal for learning'. Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Examples

She studies with great zeal every day.

Cô ấy học tập mỗi ngày với **nhiệt huyết** lớn.

His zeal for helping others is amazing.

**Nhiệt tình** giúp đỡ người khác của anh ấy thật tuyệt vời.

The team worked with zeal to finish the project.

Cả đội đã làm việc với rất nhiều **nhiệt huyết** để hoàn thành dự án.

Her zeal for life is contagious—you can't help but smile around her.

**Nhiệt huyết** với cuộc sống của cô ấy rất lan tỏa—ở gần cô ấy ai cũng thấy vui vẻ.

Sometimes his zeal makes him forget to rest.

Đôi khi **nhiệt huyết** của anh ấy khiến anh quên cả nghỉ ngơi.

They approached the charity work with so much zeal that others wanted to join in too.

Họ đã tham gia công việc từ thiện với quá nhiều **nhiệt huyết** đến mức người khác cũng muốn góp sức.