"zak" in Vietnamese
Zak (tên nam)
Definition
Zak là tên gọi cho nam giới, thường là dạng rút gọn của Zachary hoặc Isaac.
Usage Notes (Vietnamese)
"Zak" thường dùng trong giao tiếp thân mật, nên dùng tên đầy đủ trên giấy tờ chính thức. Không nhầm với "sack" (bao). Cũng có thể viết là "Zac".
Examples
Zak is my best friend.
**Zak** là bạn thân nhất của tôi.
Zak lives in London.
**Zak** sống ở London.
I met Zak at school.
Tôi gặp **Zak** ở trường.
Hey, Zak, are you coming to the party tonight?
Này **Zak**, tối nay cậu có đến bữa tiệc không?
Everyone knows Zak is great at soccer.
Ai cũng biết **Zak** đá bóng rất giỏi.
If you need help with your homework, just ask Zak.
Nếu cần giúp làm bài tập về nhà, chỉ cần hỏi **Zak**.