Type any word!

"zack" in Vietnamese

Zack (tên)

Definition

Zack là tên riêng nam giới tiếng Anh, thường được dùng như dạng rút gọn của Zachary hoặc dùng riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên riêng, không phải từ vựng thông thường. Trong văn bản, thường viết hoa thành 'Zack'. Các cách viết khác như 'Zach', 'Zak' cũng dùng cho cùng tên.

Examples

Zack is my brother.

**Zack** là anh trai tôi.

I saw Zack at school today.

Tôi đã gặp **Zack** ở trường hôm nay.

Zack likes pizza.

**Zack** thích pizza.

Did Zack tell you about the party this weekend?

**Zack** đã nói với bạn về buổi tiệc cuối tuần này chưa?

I think Zack forgot to bring his keys again.

Tôi nghĩ **Zack** lại quên mang chìa khóa rồi.

If you see Zack, ask him to call me back.

Nếu bạn gặp **Zack**, nhờ anh ấy gọi lại cho tôi nhé.