Type any word!

"yuppie" in Vietnamese

yuppiethanh niên thành thị thành đạt

Definition

'Yuppie' là người trẻ làm việc chuyên nghiệp ở thành phố, có thu nhập cao và lối sống hiện đại, thời thượng. Từ này thường dùng cho người làm trong ngành kinh doanh hoặc tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yuppie' mang nghĩa hơi mỉa mai hoặc tiêu cực, dùng để chỉ người trẻ chú trọng vật chất, ngoại hình. Ít dùng trong văn bản trang trọng, thường dùng khi nói về giới trẻ thành thị.

Examples

He works in finance and is a typical yuppie.

Anh ấy làm tài chính và là một **yuppie** điển hình.

Many yuppies live in expensive city apartments.

Nhiều **yuppie** sống ở các căn hộ đắt tiền trong thành phố.

She became a yuppie after getting a high-paying job.

Cô ấy trở thành **yuppie** sau khi nhận được công việc lương cao.

He buys designer clothes and drinks fancy coffee—total yuppie style.

Anh ấy mua quần áo hàng hiệu, uống cà phê sang chảnh—đúng kiểu **yuppie**.

Back in the '80s, every young banker wanted to be a yuppie.

Hồi thập niên 80, bất cứ ngân hàng trẻ nào cũng muốn trở thành **yuppie**.

Don't call him a yuppie—he hates that label!

Đừng gọi anh ấy là **yuppie**—anh ấy ghét từ đó!