Type any word!

"yummy" in Vietnamese

ngonrất ngon

Definition

Miêu tả món ăn rất ngon hoặc hấp dẫn, thường dùng khi nói vui vẻ hoặc thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong môi trường thân mật hoặc nói chuyện với trẻ em; thường mô tả món ngọt hoặc đồ ăn vặt, nhưng cũng có thể dùng cho mọi món ngon. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

This pizza is so yummy!

Pizza này **ngon** quá!

The cake looks yummy.

Cái bánh trông **ngon** quá.

Dinner was yummy tonight.

Bữa tối nay **ngon** quá.

Wow, this ice cream is super yummy!

Wow, kem này **ngon** cực luôn!

Smells yummy! What are you cooking?

Mùi thơm **ngon** quá! Bạn đang nấu gì vậy?

If lunch is this yummy every day, I’ll never get bored.

Nếu bữa trưa ngày nào cũng **ngon** như thế này thì mình sẽ không bao giờ chán.