Type any word!

"yum" in Vietnamese

ngon quáôi ngon

Definition

Thán từ thể hiện cảm giác rất ngon hoặc mùi vị hấp dẫn. Thường dùng khi ăn hoặc ngửi thấy món gì thơm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói trước khi ăn hoặc sau khi nếm. 'ngon quá' hoặc 'ôi ngon' thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Yum, this cake is so good!

**Ngon quá**, bánh này ngon ghê!

Mom made spaghetti for dinner. Yum!

Mẹ nấu mì Ý cho bữa tối. **Ngon quá**!

I smell cookies—yum!

Tôi ngửi thấy mùi bánh quy—**ngon quá**!

Yum, what's in this soup? It's amazing!

**Ngon quá**, món canh này có gì vậy? Tuyệt vời thật!

He took a bite of the burger and said, 'Yum—best I've had all week.'

Anh ấy cắn một miếng bánh mì kẹp rồi nói: '**ngon quá**—ngon nhất tuần này luôn.'

Just looking at that pizza makes me want to say 'yum'!

Chỉ nhìn miếng pizza đó thôi cũng muốn nói '**ngon quá**'!