"yuck" in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán dùng khi gặp thứ gì đó kinh tởm hoặc khó chịu. Thường dùng để bày tỏ cảm giác ghê sợ với mùi, vị, hoặc cảnh tượng không dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật và chỉ nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn viết hay bối cảnh trang trọng. Có thể thay bằng 'Eo ơi', 'Ghê thật'.
Examples
Yuck, this milk tastes bad.
**Ghê quá**, sữa này có vị lạ.
He stepped in something sticky. Yuck!
Anh ấy giẫm phải gì đó dính dính. **Ối**!
Are those bugs? Yuck!
Mấy con đó là bọ hả? **Kinh quá**!
Yuck, I can’t stand the smell of this cheese.
**Ghê quá**, tôi không chịu nổi mùi phô mai này.
She opened the fridge and said, "Yuck, what’s that smell?"
Cô ấy mở tủ lạnh ra rồi nói: "**Ghê quá**, mùi gì vậy?"
You put ketchup on pizza? Yuck!
Em cho ketchup lên pizza à? **Ghê quá**!