"yuan" in Vietnamese
Definition
Đơn vị tiền tệ chính ở Trung Quốc, tương tự như 'đô la' ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yuan' thường dùng khi nói về tiền Trung Quốc, nhất là trong giao dịch ngân hàng hoặc quốc tế. Ký hiệu là '¥'. Đôi khi gọi là 'nhân dân tệ' (RMB), nhưng 'yuan' là đơn vị. Không dùng cho tiền nước khác.
Examples
The price is 100 yuan.
Giá là 100 **nhân dân tệ**.
I exchanged dollars for yuan at the airport.
Tôi đã đổi đô la sang **nhân dân tệ** ở sân bay.
Ten yuan is enough for lunch.
Mười **nhân dân tệ** là đủ cho bữa trưa.
How many yuan do I need for a taxi ride downtown?
Tôi cần bao nhiêu **nhân dân tệ** để đi taxi vào trung tâm?
Is it better to pay in cash or with yuan on a card?
Nên trả tiền mặt hay bằng thẻ với **nhân dân tệ** thì tốt hơn?
The bill came to fifty-five yuan, so we split it.
Hóa đơn là năm mươi lăm **nhân dân tệ**, nên chúng tôi chia nhau trả.