Type any word!

"youths" in Vietnamese

thanh niên

Definition

Chỉ một nhóm người trẻ, thường là thanh thiếu niên hoặc những người ở độ tuổi cuối thiếu niên đến đầu đôi mươi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Youths' trang trọng hơn so với 'giới trẻ' trong văn nói thường ngày, thường dùng trong báo chí hoặc pháp lý, và có thể ám chỉ nhóm nam thanh thiếu niên. Nếu muốn nói về giai đoạn tuổi trẻ nói chung thì dùng 'youth'.

Examples

The library is open to all youths in the community.

Thư viện mở cửa cho tất cả các **thanh niên** trong cộng đồng.

Many youths enjoy playing soccer after school.

Nhiều **thanh niên** thích chơi bóng đá sau giờ học.

The government runs programs for unemployed youths.

Chính phủ tổ chức các chương trình cho **thanh niên** thất nghiệp.

A group of local youths volunteered to clean up the park.

Một nhóm **thanh niên** địa phương tình nguyện dọn dẹp công viên.

Last night, several youths were seen skateboarding downtown.

Đêm qua, một số **thanh niên** được nhìn thấy trượt ván ở trung tâm thành phố.

Police say the incident involved a group of youths from the neighborhood.

Cảnh sát cho biết sự việc liên quan đến một nhóm **thanh niên** trong khu phố.