"youthful" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó nhìn, cảm thấy hoặc cư xử như người trẻ, hoặc làm người ta liên tưởng đến tuổi trẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng để khen năng lượng, thái độ hoặc ngoại hình của người lớn trẻ trung hơn tuổi. Dùng trong 'trẻ trung về ngoại hình', 'năng lượng trẻ trung'. Không dùng cho trẻ em.
Examples
She has a youthful smile.
Cô ấy có nụ cười **trẻ trung**.
His grandfather stays youthful by exercising daily.
Ông của anh luôn **trẻ trung** nhờ tập thể dục mỗi ngày.
The clothes in that store are very youthful.
Quần áo ở cửa hàng đó trông rất **trẻ trung**.
Despite her age, she has such a youthful energy about her.
Dù lớn tuổi nhưng cô ấy có năng lượng rất **trẻ trung**.
He changed his hairstyle for a more youthful look.
Anh ấy đổi kiểu tóc để trông **trẻ trung** hơn.
There's something youthful about the way he laughs.
Có gì đó rất **trẻ trung** trong cách anh ấy cười.