Herhangi bir kelime yazın!

"youth" in Vietnamese

tuổi trẻthanh niên

Definition

Tuổi trẻ là giai đoạn giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ một người trẻ, thường là nam thanh niên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'tuổi trẻ' dưới dạng không đếm được: 'trong tuổi trẻ của anh ấy'. 'Thanh niên' dùng cho trường hợp chỉ người, thường mang tính trang trọng.

Examples

She spent her youth in a small village.

Cô ấy đã trải qua **tuổi trẻ** ở một ngôi làng nhỏ.

The club helps local youth find jobs.

Câu lạc bộ giúp **thanh niên** địa phương tìm việc làm.

In his youth, he loved to swim.

Khi còn **trẻ**, anh ấy rất thích bơi lội.

That song takes me right back to my youth.

Bài hát đó đưa tôi trở lại **tuổi trẻ** của mình.

He still has the energy of a youth.

Anh ấy vẫn còn năng lượng của một **thanh niên**.

People often look back on their youth with mixed feelings.

Mọi người thường nhìn lại **tuổi trẻ** của mình với nhiều cảm xúc lẫn lộn.