Type any word!

"yours" in Vietnamese

của bạn

Definition

Đây là đại từ sở hữu dùng để chỉ thứ gì đó thuộc về người mà bạn đang nói chuyện, hoặc thay cho cụm từ nghĩa là 'của bạn'.

Usage Notes (Vietnamese)

'của bạn' thường xuất hiện sau động từ hoặc cuối câu, không đứng trước danh từ. Không dùng 'của bạn quyển sách', mà phải nói 'quyển sách của bạn'.

Examples

This pen is yours.

Cây bút này là **của bạn**.

The choice is yours to make.

Lựa chọn là **của bạn** để quyết định.

I gave you this, now it’s yours.

Tôi đã đưa cho bạn cái này, giờ nó là **của bạn**.

Is this bag yours or mine?

Cái túi này là **của bạn** hay của tôi?

Wow, that jacket looks like it's yours!

Wow, chiếc áo khoác này trông giống như là **của bạn** đấy!

The final decision is yours, take your time.

Quyết định cuối cùng là **của bạn**, hãy từ từ suy nghĩ.