"you're" Vietnamese में
bạn đangbạn là
परिभाषा
'bạn' là cách rút gọn của 'bạn đang' hoặc 'bạn là', dùng khi nói trực tiếp với ai đó.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói trực tiếp với ai đó, không phải 'your' (sở hữu). Thường xuất hiện trong hội thoại.
उदाहरण
You're my best friend.
**Bạn** là người bạn thân nhất của tôi.
You're very late today.
**Bạn** đến rất muộn hôm nay.
You're in the wrong room.
**Bạn** đang ở nhầm phòng rồi.
Relax, you're going to do great!
Thư giãn đi, **bạn** sẽ làm rất tốt!
You're not listening to me, are you?
**Bạn** không nghe tôi nói, đúng không?
Oh, you're the one they were talking about!
Ồ, **bạn** là người mà họ đã nhắc tới!